đùi, háng
Hán Việt: Cổ
On
コ
Kun
また · もも
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
đùi, háng
Hán Việt: Cổ
On
コ
Kun
また · もも
người ngoại tộc, phương xa
Hán Việt: Hồ
On
ウ · コ · ゴ
Kun
なんぞ
con hổ, người say rượu
Hán Việt: Hổ
On
コ
Kun
とら
khoe khoang, tự hào, kiêu hãnh
Hán Việt: Khoa
On
コ
Kun
ほこ.る
thuê, mướn
Hán Việt: Cố
On
コ
Kun
やと.う
ngoảnh lại, xem xét, hồi tưởng, khách hàng
Hán Việt: Cố
On
コ
Kun
かえり.みる
trống, đánh trống, khích lệ
Hán Việt: Cổ
On
コ
Kun
つづみ
năm
Hán Việt: Ngũ
On
ゴ
Kun
いつ · いつ.つ
lẫn nhau, qua lại
Hán Việt: Hỗ
On
ゴ
Kun
たが.い · かたみ.に
số năm, hàng ngũ, đội ngũ
Hán Việt: Ngũ
On
ゴ
Kun
いつつ
buổi trưa
Hán Việt: Ngọ
On
ゴ
Kun
うま
cho, làm giúp, nước Ngô
Hán Việt: Ngô
On
ゴ
Kun
く.れる · くれ
tôi, ta, của tôi
Hán Việt: Ngô
On
ゴ
Kun
われ · わが- · あ-
giải trí, vui chơi
Hán Việt: Ngu
On
ゴ
Kun
—
phía sau, sau đó
Hán Việt: Hậu
On
ゴ · コウ
Kun
のち · うし.ろ · うしろ · あと · おく.れる
kính ngữ, điều khiển, cai trị
Hán Việt: Ngự
On
ギョ · ゴ
Kun
おん- · お- · み-
giác ngộ, hiểu ra, nhận thức
Hán Việt: Ngộ
On
ゴ
Kun
さと.る
cây ngô đồng
Hán Việt: Ngô
On
ゴ
Kun
あおぎり
san hô, đồ cúng tế
Hán Việt: Hô
On
コ · ゴ
Kun
—
cờ vây
Hán Việt: Kỳ
On
ゴ
Kun
—
từ ngữ, ngôn ngữ
Hán Việt: Ngữ
On
ゴ
Kun
かた.る · かた.らう
sai lầm, nhầm lẫn, lừa dối
Hán Việt: Ngộ
On
ゴ
Kun
あやま.る · -あやま.る
bảo vệ, che chở
Hán Việt: Hộ
On
ゴ
Kun
まも.る
ăn xin, mời gọi, cầu xin
Hán Việt: Khất
On
コツ · キツ · キ · キケ · コチ
Kun
こ.う