Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 28/107Trang sau 股CổNgoài JLPTđùi, hángまた · もも · コ股L0胡HồN1người ngoại tộc, phương xaなんぞ · ウ · コ胡L0虎HổN1con hổ, người say rượuとら · コ虎L0誇KhoaN1khoe khoang, tự hào, kiêu hãnhほこ.る · コ誇L0雇CốN2thuê, mướnやと.う · コ雇L0顧CốN1ngoảnh lại, xem xét, hồi tưởng, khách hàngかえり.みる · コ顧L0鼓CổN1trống, đánh trống, khích lệつづみ · コ鼓L0五NgũN5nămいつ · いつ.つ · ゴ五L0互HỗN3lẫn nhau, qua lạiたが.い · かたみ.に · ゴ互L0伍NgũN1số năm, hàng ngũ, đội ngũいつつ · ゴ伍L0午NgọN5buổi trưaうま · ゴ午L0呉NgôN1cho, làm giúp, nước Ngôく.れる · くれ · ゴ呉L0吾NgôNgoài JLPTtôi, ta, của tôiわれ · わが- · あ-吾L0娯NguN1giải trí, vui chơiゴ娯L0後HậuN5phía sau, sau đóのち · うし.ろ · うしろ後L0御NgựN3kính ngữ, điều khiển, cai trịおん- · お- · み-御L0悟NgộN1giác ngộ, hiểu ra, nhận thứcさと.る · ゴ悟L0梧NgôN1cây ngô đồngあおぎり · ゴ梧L0瑚HôN1san hô, đồ cúng tếコ · ゴ瑚L0碁KỳN1cờ vâyゴ碁L0語NgữN5từ ngữ, ngôn ngữかた.る · かた.らう · ゴ語L0誤NgộN3sai lầm, nhầm lẫn, lừa dốiあやま.る · -あやま.る · ゴ誤L0護HộN1bảo vệ, che chởまも.る · ゴ護L0乞KhấtNgoài JLPTăn xin, mời gọi, cầu xinこ.う · コツ · キツ乞L0 Trang trướcTrang 28/107Trang sau