cục, cơ quan, tình thế, ván cờ
Hán Việt: Cục
On
キョク
Kun
つぼね
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cục, cơ quan, tình thế, ván cờ
Hán Việt: Cục
On
キョク
Kun
つぼね
cong, khúc nhạc, giai điệu, sai trái
Hán Việt: Khúc
On
キョク
Kun
ま.がる · ま.げる · くま
cực độ, tột cùng, cực điểm, rất, cực kỳ
Hán Việt: Cực
On
キョク · ゴク
Kun
きわ.める · きわ.まる · きわ.まり · きわ.み · き.める · -ぎ.め · き.まる
ngọc, viên bi, quả cầu
Hán Việt: Ngọc
On
ギョク
Kun
たま · たま- · -だま
cây ngô đồng
Hán Việt: Đồng
On
トウ · ドウ
Kun
きり
cần cù, làm việc, phục vụ
Hán Việt: Cần
On
キン · ゴン
Kun
つと.める · -づと.め · つと.まる · いそ.しむ
bằng phẳng, trung bình, đều
Hán Việt: Quân
On
キン
Kun
なら.す
khăn, dải vải
Hán Việt: Cân
On
キン · フク
Kun
おお.い · ちきり · きれ
gấm, vẻ đẹp rực rỡ, vinh hiển
Hán Việt: Cẩm
On
キン
Kun
にしき
cái rìu, đơn vị cân
Hán Việt: Cân
On
キン
Kun
—
vui mừng, hân hoan
Hán Việt: Hân
On
キン · ゴン · コン
Kun
よろこ.ぶ · よろこ.び
kính trọng, ngưỡng mộ
Hán Việt: Khâm
On
キン · コン
Kun
つつし.む
đàn cầm, đàn koto
Hán Việt: Cầm
On
キン · ゴン
Kun
こと
cấm đoán, ngăn cấm
Hán Việt: Cấm
On
キン
Kun
—
chim chóc, thú vật, bắt giữ
Hán Việt: Cầm
On
キン
Kun
とり · とりこ
cơ bắp, gân, sợi, cốt truyện, kế hoạch, dòng dõi
Hán Việt: Cân
On
キン
Kun
すじ
căng thẳng, khẩn cấp, chặt chẽ
Hán Việt: Khẩn
On
キン
Kun
し.める · し.まる
cần nước
Hán Việt: Cần
On
キン
Kun
せり
vi khuẩn, nấm
Hán Việt: Khuẩn
On
キン
Kun
—
cổ áo, vạt áo
Hán Việt: Câm
On
キン · コン
Kun
えり
cổ áo, vạt áo, tâm tư
Hán Việt: Khâm
On
キン
Kun
えり
cẩn trọng, cung kính
Hán Việt: Cẩn
On
キン
Kun
つつし.む
gần
Hán Việt: Cận
On
キン · コン
Kun
ちか.い
vàng, kim loại, tiền
Hán Việt: Kim
On
キン · コン · ゴン
Kun
かね · かな- · -がね