Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 21/107Trang sau 局CụcN3cục, cơ quan, tình thế, ván cờつぼね · キョク局L0曲KhúcN3cong, khúc nhạc, giai điệu, sai tráiま.がる · ま.げる · くま曲L0極CựcN2cực độ, tột cùng, cực điểm, rất, cực kỳきわ.める · きわ.まる · きわ.まり極L0玉NgọcN2ngọc, viên bi, quả cầuたま · たま- · -だま玉L0桐ĐồngN1cây ngô đồngきり · トウ · ドウ桐L0勤CầnN3cần cù, làm việc, phục vụつと.める · -づと.め · つと.まる勤L0均QuânN2bằng phẳng, trung bình, đềuなら.す · キン均L0巾CânNgoài JLPTkhăn, dải vảiおお.い · ちきり · きれ巾L0錦CẩmN1gấm, vẻ đẹp rực rỡ, vinh hiểnにしき · キン錦L0斤CânN1cái rìu, đơn vị cânキン斤L0欣HânN1vui mừng, hân hoanよろこ.ぶ · よろこ.び · キン欣L0欽KhâmN1kính trọng, ngưỡng mộつつし.む · キン · コン欽L0琴CầmN1đàn cầm, đàn kotoこと · キン · ゴン琴L0禁CấmN2cấm đoán, ngăn cấmキン禁L0禽CầmNgoài JLPTchim chóc, thú vật, bắt giữとり · とりこ · キン禽L0筋CânN1cơ bắp, gân, sợi, cốt truyện, kế hoạch, dòng dõiすじ · キン筋L0緊KhẩnN1căng thẳng, khẩn cấp, chặt chẽし.める · し.まる · キン緊L0芹CầnN1cần nướcせり · キン芹L0菌KhuẩnN1vi khuẩn, nấmキン菌L0衿CâmN1cổ áo, vạt áoえり · キン · コン衿L0襟KhâmN1cổ áo, vạt áo, tâm tưえり · キン襟L0謹CẩnN1cẩn trọng, cung kínhつつし.む · キン謹L0近CậnN4gầnちか.い · キン · コン近L0金KimN5vàng, kim loại, tiềnかね · かな- · -がね金L0 Trang trướcTrang 21/107Trang sau