Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 15/107Trang sau 館QuánN4tòa nhà, quánやかた · たて · カン館L0丸HoànN2tròn, viên thuốc, hậu tố tên tàu, làm trònまる · まる.める · まる.い丸L0含HàmN2chứa đựng, bao gồm, ngậm, ghi nhớ, thấu hiểuふく.む · ふく.める · ガン含L0岸NgạnN2bờ biển, bờきし · ガン岸L0巌NhamN1đá tảng, vách đá dựng đứngいわ · いわお · けわ.しい巌L0玩NgoạnNgoài JLPTchơi đùa, thưởng ngoạn, xem nhẹもちあそ.ぶ · もてあそ.ぶ · ガン玩L0癌NhamNgoài JLPTbệnh ung thưガン癌L0眼NhãnN1nhãn cầu, con mắtまなこ · め · ガン眼L0岩NhamN2đá tảng, vách đáいわ · ガン岩L0頑NgoanN1ngoan cố, bướng bỉnh, kiên địnhかたく.な · ガン頑L0顔NhanN3khuôn mặtかお · ガン顔L0願NguyệnN3mong muốn, nguyện vọng, cầu xin, đơn từねが.う · -ねがい · ガン願L0企XíN1kế hoạch, dự định, thực hiệnくわだ.てる · たくら.む · キ企L0伎KỹN1kỹ năng, tài nghệわざ · わざおぎ · ギ伎L0危NguyN3nguy hiểm, lo sợ, bất anあぶ.ない · あや.うい · あや.ぶむ危L0喜HỉN3vui mừng, thích thúよろこ.ぶ · よろこ.ばす · キ喜L0器KhíN1đồ dùng, vật chứa, công cụ, năng lựcうつわ · キ器L0基CơN1nền tảng, cơ sở, gốc rễ, đơn vị máy mócもと · もとい · キ基L0奇KìN1kỳ lạ, lạ lùng, tò mòく.しき · あや.しい · くし奇L0嬉HiN1vui mừng, hớn hởうれ.しい · たの.しむ · キ嬉L0寄KíN3gửi, nhờ cậy, ghé qua, tập hợpよ.る · -よ.り · よ.せる寄L0岐KìN1phân nhánh, ngã rẽキ · ギ岐L0希HyN2hy vọng, hiếm, ítまれ · こいねが.う · キ希L0幾KiN3bao nhiêu, mấy, một vàiいく- · いく.つ · いく.ら幾L0 Trang trướcTrang 15/107Trang sau