tòa nhà, quán
Hán Việt: Quán
On
カン
Kun
やかた · たて
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tòa nhà, quán
Hán Việt: Quán
On
カン
Kun
やかた · たて
tròn, viên thuốc, hậu tố tên tàu, làm tròn
Hán Việt: Hoàn
On
ガン
Kun
まる · まる.める · まる.い
chứa đựng, bao gồm, ngậm, ghi nhớ, thấu hiểu
Hán Việt: Hàm
On
ガン
Kun
ふく.む · ふく.める
bờ biển, bờ
Hán Việt: Ngạn
On
ガン
Kun
きし
đá tảng, vách đá dựng đứng
Hán Việt: Nham
On
ガン
Kun
いわ · いわお · けわ.しい
chơi đùa, thưởng ngoạn, xem nhẹ
Hán Việt: Ngoạn
On
ガン
Kun
もちあそ.ぶ · もてあそ.ぶ
bệnh ung thư
Hán Việt: Nham
On
ガン
Kun
—
nhãn cầu, con mắt
Hán Việt: Nhãn
On
ガン · ゲン
Kun
まなこ · め
đá tảng, vách đá
Hán Việt: Nham
On
ガン
Kun
いわ
ngoan cố, bướng bỉnh, kiên định
Hán Việt: Ngoan
On
ガン
Kun
かたく.な
khuôn mặt
Hán Việt: Nhan
On
ガン
Kun
かお
mong muốn, nguyện vọng, cầu xin, đơn từ
Hán Việt: Nguyện
On
ガン
Kun
ねが.う · -ねがい
kế hoạch, dự định, thực hiện
Hán Việt: Xí
On
キ
Kun
くわだ.てる · たくら.む
kỹ năng, tài nghệ
Hán Việt: Kỹ
On
ギ · キ
Kun
わざ · わざおぎ
nguy hiểm, lo sợ, bất an
Hán Việt: Nguy
On
キ
Kun
あぶ.ない · あや.うい · あや.ぶむ
vui mừng, thích thú
Hán Việt: Hỉ
On
キ
Kun
よろこ.ぶ · よろこ.ばす
đồ dùng, vật chứa, công cụ, năng lực
Hán Việt: Khí
On
キ
Kun
うつわ
nền tảng, cơ sở, gốc rễ, đơn vị máy móc
Hán Việt: Cơ
On
キ
Kun
もと · もとい
kỳ lạ, lạ lùng, tò mò
Hán Việt: Kì
On
キ
Kun
く.しき · あや.しい · くし · めずら.しい
vui mừng, hớn hở
Hán Việt: Hi
On
キ
Kun
うれ.しい · たの.しむ
gửi, nhờ cậy, ghé qua, tập hợp
Hán Việt: Kí
On
キ
Kun
よ.る · -よ.り · よ.せる
phân nhánh, ngã rẽ
Hán Việt: Kì
On
キ · ギ
Kun
—
hy vọng, hiếm, ít
Hán Việt: Hy
On
キ · ケ
Kun
まれ · こいねが.う
bao nhiêu, mấy, một vài
Hán Việt: Ki
On
キ
Kun
いく- · いく.つ · いく.ら