khoản mục, điều khoản, thiện chí, tình bằng hữu
Hán Việt: Khoản
On
カン
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
khoản mục, điều khoản, thiện chí, tình bằng hữu
Hán Việt: Khoản
On
カン
Kun
—
Vui mừng, hân hoan
Hán Việt: Hoan
On
カン
Kun
よろこ.ぶ
Mồ hôi, đổ mồ hôi
Hán Việt: Hãn
On
カン
Kun
あせ
Trung Quốc, Hán
Hán Việt: Hán
On
カン
Kun
—
vòng, nhẫn, bao quanh
Hán Việt: Hoàn
On
カン
Kun
わ
ngọt, nuông chiều, cam chịu
Hán Việt: Cam
On
カン
Kun
あま.い · あま.える · あま.やかす · うま.い
giám sát, quản lý, cai quản
Hán Việt: Giam
On
カン
Kun
—
trông nom, xem xét
Hán Việt: Khán
On
カン
Kun
み.る
cái sào, cái gậy, đòn cân
Hán Việt: Can
On
カン
Kun
さお
ống, quản lý, điều khiển
Hán Việt: Quản
On
カン
Kun
くだ
đơn giản, ngắn gọn, giản lược
Hán Việt: Giản
On
カン · ケン
Kun
えら.ぶ · ふだ
lỏng lẻo, thư giãn, chậm lại, giảm bớt
Hán Việt: Hoãn
On
カン
Kun
ゆる.い · ゆる.やか · ゆる.む · ゆる.める
lon, đồ đựng, hũ
Hán Việt: Phữu
On
カン
Kun
かま
gan, can đảm, cốt lõi
Hán Việt: Can
On
カン
Kun
きも
chiến hạm, tàu chiến
Hán Việt: Hạm
On
カン
Kun
—
mỉm cười, cỏ lác
Hán Việt: Hoàn
On
カン
Kun
い
quan sát, cái nhìn, diện mạo
Hán Việt: Quan
On
カン
Kun
み.る · しめ.す
xuyên qua, thấu suốt, đơn vị đo lường
Hán Việt: Quán
On
カン
Kun
つらぬ.く · ぬ.く · ぬき
trả lại, hoàn trả, quay về
Hán Việt: Hoàn
On
カン
Kun
かえ.る
gương soi, mẫu mực, giám định
Hán Việt: Giám
On
カン
Kun
かんが.みる · かがみ
khoảng thời gian, không gian
Hán Việt: Gian
On
カン · ケン
Kun
あいだ · ま · あい
nhàn rỗi, rảnh rỗi
Hán Việt: Nhàn
On
カン
Kun
—
liên quan, cửa ải, chốt chặn
Hán Việt: Quan
On
カン
Kun
せき · -ぜき · かか.わる · からくり · かんぬき
sụp đổ, rơi vào, sa vào
Hán Việt: Hầm
On
カン
Kun
おちい.る · おとしい.れる