Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 14/107Trang sau 款KhoảnN1khoản mục, điều khoản, thiện chí, tình bằng hữuカン款L0歓HoanN1vui mừng, hân hoanよろこ.ぶ · カン歓L0汗HãnN2Mồ hôi, đổ mồ hôiあせ · カン汗L0漢HánN4Trung Quốc, Hánカン漢L0環HoànN1vòng, nhẫn, bao quanhわ · カン環L0甘CamN2ngọt, nuông chiều, cam chịuあま.い · あま.える · あま.やかす甘L0監GiámN1giám sát, quản lý, cai quảnカン監L0看KhánN1trông nom, xem xétみ.る · カン看L0竿CanNgoài JLPTcái sào, cái gậy, đòn cânさお · カン竿L0管QuảnN2ống, quản lý, điều khiểnくだ · カン管L0簡GiảnN2đơn giản, ngắn gọn, giản lượcえら.ぶ · ふだ · カン簡L0緩HoãnN1lỏng lẻo, thư giãn, chậm lại, giảm bớtゆる.い · ゆる.やか · ゆる.む緩L0缶QuánN2lon, đồ đựng, hũかま · カン缶L0肝CanN1gan, can đảm, cốt lõiきも · カン肝L0艦HạmN1chiến hạm, tàu chiếnカン艦L0莞HoànN1mỉm cười, cỏ lácい · カン莞L0観QuanN3quan sát, cái nhìn, diện mạoみ.る · しめ.す · カン観L0貫QuánN1xuyên qua, thấu suốt, đơn vị đo lườngつらぬ.く · ぬ.く · ぬき貫L0還HoànN1trả lại, hoàn trả, quay vềかえ.る · カン還L0鑑GiámN1gương soi, mẫu mực, giám địnhかんが.みる · かがみ · カン鑑L0間GianN5khoảng thời gian, không gianあいだ · ま · あい間L0閑NhànN1nhàn rỗi, rảnh rỗiカン閑L0関QuanN3liên quan, cửa ải, chốt chặnせき · -ぜき · かか.わる関L0陥HãmN1sụp đổ, rơi vào, sa vàoおちい.る · おとしい.れる · カン陥L0 Trang trướcTrang 14/107Trang sau