Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong khoTrang 1/107Trang sau 亜ÁN1châu Á, hạng nhì, đứng sauつ.ぐ · ア亜L0阿AN1nịnh hót, góc, châu Phiおもね.る · くま · ア阿L0哀AiN1bi ai, đau buồn, thương cảm, đáng thươngあわ.れ · あわ.れむ · かな.しい哀L0愛ÁiN3yêu, thương, quý mến, ưa thíchいと.しい · かな.しい · め.でる愛L0挨AiNgoài JLPTtiếp cận, lại gần, chen lấnひら.く · アイ挨L0逢PhùngNgoài JLPTgặp gỡ, cuộc hẹn, buổi gặp mặtあ.う · むか.える · ホウ逢L0葵QuỳN1hoa quỳ, hoa hướng dươngあおい · キ葵L0茜ThiếnN1cây thiến thảo, màu đỏ thẫmあかね · セン茜L0悪ÁcN4xấu, ácわる.い · わる- · あ.し悪L0握ÁcN1nắm chặt, cầm, nắm bắtにぎ.る · アク握L0渥ÁcN1lòng tốt, làm ẩmあつ.い · うるお.う · アク渥L0旭HúcN1mặt trời mọc, nắng sớmあさひ · キョク旭L0梓TửN1cây tử, khắc gỗあずさ · シ梓L0圧ÁpN2áp lực, ấn, áp đảo, đàn áp, thống trịお.す · へ.す · おさ.える圧L0斡OátNgoài JLPTxoay chuyển, điều hành, môi giớiめぐ.る · めぐ.らす · アツ斡L0扱TrápN1xử lý, đối đãi, thao tácあつか.い · あつか.う · あつか.る扱L0宛UyểnNgoài JLPTđịa chỉ, giống như, may mắn thayあ.てる · -あて · -づつ宛L0絢HuyếnN1rực rỡ, hoa văn đẹpケン絢L0綾LăngN1hoa văn, vải dệt chéoあや · リン綾L0鮎NiêmN1cá hươngあゆ · なまず · デン鮎L0或HoặcNgoài JLPThoặc là, có lẽ, (cái) nào đóあ.る · あるい · あるいは或L0安AnN4an toàn, rẻ, yên ổnやす.い · やす.まる · やす安L0按ÁnNgoài JLPTấn, đè, xem xét, tra cứuおさ.える · しら.べる · アン按L0暗ÁmN3tối, u ám, không rõ ràngくら.い · くら.む · くれ.る暗L0Trang 1/107Trang sau