Đang mở trang…
Đang mở trang…
ÁC
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Ác
Tay (扌) nắm thật chặt chìa khóa ngôi nhà (屋), sợ đánh rơi giữa đường → ÁC: nắm chặt.
⿰扌屋cấu tạo tham khảo (IDS)把 BẢ nắm · 握 ÁC nắm chặt
握 ÁC nắm · 手 THỦ tay
握 ÁC nắm
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn