訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
握
nắm chặt, cầm, nắm bắt
Ác · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
握
· nắm chặt, cầm, nắm bắt
Tay bao trọn lấy nắm cửa ngôi nhà. Đó là nắm chặt, bắt tay.
扌
tay
屋
nhà
Họ từ / từ liên quan
握手
あくしゅ
bắt tay
把握
はあく
nắm bắt, thấu hiểu