cầm chặt, nắm chặt (tay, micrô, vô lăng…); nắm (bàn tay) lại握る
Còn nghĩa: nắm, túm, nắm bắt
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
握ÁCnắmđọc にぎ
nghĩa đennắm→ cầm chặt, nắm chặt
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 手を握るnắm tay
- ハンドルを握るcầm lái
- マイクを握るcầm micrô
- おにぎりcơm nắm
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 握る: giữ chặt thứ nằm trong lòng bàn tay; つかむ: chộp lấy. 「おにぎり」 (cơm nắm) cũng xuất phát từ động từ này.
Ví dụ
母は小さな娘の手をしっかり握って、道を渡った。
Mẹ nắm chặt tay đứa con gái nhỏ để băng qua đường.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #412届けるmang đến, giao đến (cho ai); trình báo, khai báo (với cơ quan, trường học…)
- #413かくgãi; toát (mồ hôi), ngáy; bị (xấu hổ, bẽ mặt)
- #414つかむnắm lấy, chộp lấy (tay, đồ vật); nắm bắt (cơ hội, ý nghĩa), giành được (thành công)
- #415握るcầm chặt, nắm chặt (tay, micrô, vô lăng…); nắm (bàn tay) lại
- #416押さえるấn giữ, đè giữ (cho khỏi xê dịch); giữ (cửa) cho mở; bịt, che (miệng, vết thương)
- #417近づくđến gần, tiến lại gần (nơi chốn, người); (thời gian, sự kiện) đến gần, sắp tới
- #418近づけるđưa (vật) lại gần, xích lại gần; làm cho gần với (mục tiêu)