hình dáng, hình thức, kiểu mẫu
かた · -がた · かたち
Bên trái là cái khuôn, bên phải là vệt dài, đó là hình dáng.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/12
Chữ đơn
hình dáng, hình thức, kiểu mẫu
かた · -がた · かたち
Bên trái là cái khuôn, bên phải là vệt dài, đó là hình dáng.
hàng hóa, phẩm chất
しな · ヒン · ホン
Ba cái miệng (口) cùng thử hàng, thành phẩm: 品.
sức mạnh, lực
ちから · リョク · リキ
Cánh tay gập lại có sức mạnh: 力.
nhiệt độ, nóng, sốt, nhiệt huyết
あつ.い · ネツ
Người đứng bên bếp lửa, cảm nhận sức nóng tỏa ra đến mức đổ mồ hôi.
tim, tâm hồn, tấm lòng
こころ · -ごころ · シン
Hình trái tim với ba nhịp đập: 心.
kinh văn, kinh độ, trải qua, kinh nguyệt
へ.る · た.つ · たていと
Kinh nghiệm được đúc kết như sợi chỉ chạy xuyên suốt qua nhiều trang sách.
phong cảnh, cảnh tượng, tầm nhìn
ケイ
Dưới ánh mặt trời, cảnh vật kinh thành hiện ra thật đẹp. Đây là phong cảnh.
màu sắc
いろ · ショク · シキ
Người cúi xuống đổi sắc mặt, đó là 色.
ngủ, buồn ngủ, chết
ねむ.る · ねむ.い · ミン
Khi đôi mắt đã mỏi mệt vì phải làm việc như một người dân cày, đó là lúc ta cần đi ngủ.
thuyết minh, giải thích, ý kiến
と.く · セツ · ゼイ
Lời nói (言) làm người nghe vui (兑), đó là giải thích: 説.
chọn lựa, tuyển chọn
えら.ぶ · え.る · よ.る
Trên con đường chọn lựa, ta nhặt ra những thứ tốt nhất.
thông qua, đi lại, hiểu
とお.る · とお.り · -とお.り
Bước chân (辶) đi xuyên qua con đường, mọi thứ thông suốt: 通.
Từ ghép mở rộng
経験
けいけん
kinh nghiệm
Kinh nghiệm được đúc kết qua sợi chỉ thời gian và những bài kiểm tra thực tế, tạo nên vốn kinh nghiệm quý giá.
作品
さくひん
tác phẩm
Người nghệ sĩ miệt mài sáng tác, chắt chiu từng giá trị để tạo nên những sản phẩm hoàn hảo: tác phẩm.
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
Tiểu tiết nhỏ bé được bàn luận thông suốt qua những lời kể thú vị. Đó là tiểu thuyết.
食品
しょくひん
Thực phẩm
Lương thực được kiểm tra phẩm chất kỹ càng trước khi xuất ra làm thực phẩm.
人形
にんぎょう
búp bê, hình nộm
Người ta dùng khuôn để đúc nên hình dáng một em bé, đó là búp bê, hình nộm.
茶色
ちゃいろ
màu nâu
Nhâm nhi tách trà nóng cạnh gốc cây, tôi thấy ông lão mặc bộ đồ khiêm tốn màu nâu.
品物
しなもの
hàng hóa, vật phẩm
Sản phẩm hàng hiệu từ châu Âu được đúc kết từ những vật liệu quý giá. Đó là hàng hóa, vật phẩm.
小説家
しょうせつか
tiểu thuyết gia
Một tiểu nhân dùng lời lẽ thuyết phục tại gia đình, sáng tác nên những tác phẩm để đời. Đó là tiểu thuyết gia.
説明書
せつめいしょ
sách hướng dẫn, tờ hướng dẫn sử dụng
Lời nói giải thích được làm cho sáng rõ và ghi chép cẩn thận vào cuốn sách nhỏ. Đây là sách hướng dẫn.