訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (亻) bắt tay vào việc, tạo ra một tác phẩm: 作 là làm.
Ba cái miệng (口) cùng thử hàng, thành phẩm: 品.
作品 / tác phẩm
Người nghệ sĩ miệt mài sáng tác, chắt chiu từng giá trị để tạo nên những sản phẩm hoàn hảo: tác phẩm.