訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Dùng tay cầm những cái cây nhỏ để luyện tập thể dục. Đây là nghĩa của thao tác, luyện tập.
Người (亻) bắt tay vào việc, tạo ra một tác phẩm: 作 là làm.
操作 / thao tác, điều khiển, vận hành
Dùng tay điều khiển các cành cây máy móc để vận hành quy trình sản xuất. Đó là thao tác, điều khiển.