訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (亻) bắt tay vào việc, tạo ra một tác phẩm: 作 là làm.
Dòng sông uốn lượn quanh co tạo thành một khúc nhạc. Đây là khúc nhạc.
作曲 / việc sáng tác nhạc [~します: sáng tác nhạc]
Người nghệ sĩ sáng tác, thả hồn vào dòng sông âm nhạc uốn lượn, đó là việc sáng tác nhạc.