Đang mở trang…
Trà · 9 nét
Sắc · 6 nét
Cỏ (艹), người (人) và cây (木) hòa thành một chén trà: 茶.
Người cúi xuống đổi sắc mặt, đó là 色.
茶色 / màu nâu
Nhâm nhi tách trà nóng cạnh gốc cây, tôi thấy ông lão mặc bộ đồ khiêm tốn màu nâu.