trà茶
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
茶TRÀtràđọc ちゃ
nghĩa đentrà→ trà
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
茶
ちゃ
Âm Hán Việt: TRÀ
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.