訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Miệng ký tên vào hóa đơn để được phép ăn uống, khiết ẩm.
Cỏ (艹), người (人) và cây (木) hòa thành một chén trà: 茶.
Mái hiên (广) che quầy bói (占), nơi đó là cửa hàng: 店.
喫茶店 / quán cà phê
Miệng (喫) thưởng thức tách trà (茶) thơm ngon trong cửa hàng (店). Đó là quán cà phê.