giọng nói, tiếng
こえ · こわ- · セイ
Một tiếng gọi vang dưới mái che, âm thanh bật ra: 声.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/12
Chữ đơn
giọng nói, tiếng
こえ · こわ- · セイ
Một tiếng gọi vang dưới mái che, âm thanh bật ra: 声.
dụng cụ, đồ đạc, đầy đủ, thành phần
そな.える · つぶさ.に · グ
Chiếc mắt nhìn vào trong giỏ đồ, thấy đủ các công cụ cần thiết.
chim
とり · チョウ
Con quạ đen (烏) bớt đi mảng đen, hóa thành con chim (鳥) sáng hơn.
giấc mơ, mộng tưởng, ảo ảnh
ゆめ · ゆめ.みる · くら.い
Trong giấc mộng (夢), cỏ (𦭝) mọc dưới màn đêm (夕) che phủ cả tâm trí.
sóng, gợn sóng
なみ · ハ
Mặt nước gợn sóng như lớp da đang phập phồng. Đây là chữ Ba (sóng).
cuối, chót, đầu mút, bột, hậu duệ
すえ · うら · うれ
Ngọn cây ở phía trên cùng là phần cuối cùng. Đây là cuối cùng.
ngồi, chỗ ngồi, đệm, buổi họp
すわ.る · ザ
Dưới mái nhà, hai người ngồi trên đất, đó là chỗ ngồi.
chạy
はし.る · ソウ
Người (人) bước trên mặt đất (土), bắt đầu chạy: 走.
leo lên, đăng ký, xuất hiện
のぼ.る · あ.がる · トウ
Hai chân bước lên đậu trên đỉnh cao. Đó là nghĩa Đăng.
tu dưỡng, sửa chữa, học tập
おさ.める · おさ.まる · シュウ
Người chăm chỉ sửa sang lại bộ râu tóc cho gọn gàng. Nghĩa là tu sửa.
mong muốn, nguyện vọng, cầu xin, đơn từ
ねが.う · -ねがい · ガン
Nguyện vọng từ thuở ban đầu luôn khắc ghi trong tâm trí. Đây là chữ Nguyện.
tầng, bậc thang, cấp bậc
きざはし · カイ
Bậc thang trên đồi chia làm nhiều giai đoạn.
Từ ghép mở rộng
家具
かぐ
đồ đạc, nội thất
Trong gia đình, khi nhìn vào giỏ đồ, bạn sẽ thấy đầy đủ các công cụ cần thiết cho sinh hoạt. Đó là đồ đạc, nội thất.
週末
しゅうまつ
cuối tuần
Đi dạo quanh phố phường, leo đến ngọn cây cao nhất vào ngày cuối tuần.
道具
どうぐ
dụng cụ, công cụ
Trên con đường lao động, ta cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ trong giỏ. Đó là dụng cụ, công cụ.