Đang mở trang…
Đang mở trang…
TĨNH
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tĩnh
Hai đứa trẻ tranh giành (争) đồ chơi ầm ĩ; mẹ dắt ra cánh đồng xanh (青) ngồi một lúc, cả hai lặng im → TĨNH: lặng, như 'bình tĩnh'.
Gợi âm: mảnh xanh (青) đọc セイ, 静 cũng đọc セイ
⿰青争cấu tạo tham khảo (IDS)静 TĨNH yên tĩnh
文法Buddy
Bài 7, 11
Mở bài 7Mở bài 11Minna no Nihongo
Bài 44
Kanji bài 44Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn