Kho chữ漢字Kết quả cho “青”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “青”青THANHmàu xanh dươngKhớp vì: chữ trong truy vấn青あおTHANHmàu xanh lamKhớp vì: đúng mặt chữ青いあおいTHANHMàu xanh (tính từ đuôi I)Khớp vì: chứa 青青年せいねんTHANH NIÊNthanh niên, người trẻKhớp vì: chứa 青青白いあおじろいTHANH BẠCHxanh xao, tái nhợtKhớp vì: chứa 青青少年せいしょうねんTHANH THIỂU NIÊNthanh thiếu niênKhớp vì: chứa 青真っ青まっさおCHÂN THANHxanh ngắt, tái métKhớp vì: chứa 青青春せいしゅんTHANH XUÂNthanh xuân, tuổi trẻKhớp vì: chứa 青青森県あおもりけんTHANH SÂM HUYỆNtỉnh AomoriKhớp vì: chứa 青Chữ trong kho青ThanhN4màu xanh dương, màu xanh láあお · あお- · あお.い青L0