Đang mở trang…
Đang mở trang…
THÁI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thái
Tay hái quả (采) ra vườn, ngắt thêm nắm cỏ (艹) non xanh về nấu canh → THÁI: rau.
⿱艹采cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Soumatome N4 · Tuần 1 · Ngày 7
Trang 28
Học ngày này ở Bàn đèn文法Buddy
Bài 10, 11, 12, 13, 14
Mở bài 10Mở bài 11Mở bài 12Mở bài 13Mở bài 14Minna no Nihongo
Bài 36
Kanji bài 36Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn