~のではないだろうか/~のではないでしょうか
có lẽ là… (nêu ý kiến, nhận định một cách mềm mỏng)
Luyện mẫu nàyNêu phán đoán, ý kiến của mình một cách nhẹ nhàng, gián tiếp
Người nói/viết đưa ra phán đoán dựa trên suy luận nhưng không khẳng định thẳng, khiến giọng điệu mềm mỏng, khiêm tốn: 'tôi nghĩ có lẽ là…'. Đây không phải câu phủ định. Hay dùng trong bài luận, phát biểu ý kiến; lịch sự: のではないでしょうか, thân mật: んじゃないかな.
このままでは、町の人口はさらに減るのではないだろうか。
Nếu cứ thế này, có lẽ dân số của thị trấn sẽ còn giảm hơn nữa.
彼は何か悩みがあるのではないでしょうか。最近元気がありません。
Có lẽ anh ấy đang có điều gì phiền muộn. Dạo này trông anh ấy không được vui.
子どもにスマホを持たせるのは、まだ早いのではないだろうか。
Cho trẻ con dùng điện thoại thông minh, tôi nghĩ có lẽ vẫn còn quá sớm.
Lưu ý
- Không phải câu phủ định: ~のではないだろうか = 'có lẽ là ~' (khẳng định nhẹ). Muốn nói 'có lẽ không ~' thì dùng ~ないのではないだろうか (実現できないのではないだろうか).
- Tính từ な và danh từ phải thêm な trước の: 不便なのでは…, 学生なのでは… (không nói ×不便だのでは).
Phân biệt
- だろうだろう chỉ suy đoán đơn thuần; のではないだろうか vừa suy đoán vừa nêu ý kiến riêng một cách khiêm tốn, như mong người nghe đồng tình.
- かもしれないかもしれない chỉ khả năng (có thể đúng, có thể sai); のではないだろうか cho thấy người nói khá tin vào nhận định đó nhưng nói giảm cho mềm, khiêm tốn.
