Đang mở trang…
Đang mở trang…
Làm theo sách: mở 文法Buddy N3 và ghi số đáp án vào phiếu trả lời, gõ câu 書いてみよう để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ. Luyện thêm: bài tập tự soạn theo bố cục sách — 確認しよう, 書いてみよう, まとめの練習. Làm xong có thể xuất file kết quả gửi giáo viên.
Mở sách 文法Buddy N3 ở Sách tr. 147–158 · PDF 138–149.
App không có câu hỏi của sách — đây là phiếu trả lời: chọn số đáp án theo sách, gõ câu 書いてみよう bạn viết để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ.
Đã làm 0/87 câu · lưu trên máy này
Phím: 1–4 chọn · O/X chọn ○/× · ←/→ đổi bong bóng · ↑/↓ đổi câu
Gợi ý chung: Thể thường (なAな / Nな) + のではない + だろうか (lịch sự: + でしょうか): chẳng phải là… sao — nêu suy đoán, ý kiến một cách nhẹ nhàng, không khẳng định.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Vる + ことはない: không cần phải V (khuyên nhủ, an ủi; đôi khi trách nhẹ). Hay đi với ~からといって (dù… đi nữa).
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: N + に応じて B: B thay đổi/điều chỉnh tương ứng với N (độ tuổi, mức độ, yêu cầu…). に応じた + N.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: B に比べて A は…: lấy B làm mốc để nói A hơn/kém. A là chủ đề được nhận xét, B là mốc so sánh.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Thể thường (なAな/である, Nの/である) + ことから: từ việc A (căn cứ, lý do) mà có B — hay dùng để giải thích nguồn gốc tên gọi, đánh giá, quyết định.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: N さえ Vば / gốc ます さえ すれば / Vて さえ いれば / いAく さえ あれば: chỉ cần A là đủ để B. Cũng dùng để tiếc nuối (giá mà chỉ cần A…).
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Đoạn dài
Đoạn 1
Đọc câu hỏi và các lựa chọn trước, rồi nghe để tìm điểm chính (lý do, điều quan trọng…)
File Word (.docx) ghi lại bài bạn đã làm trên máy này: số đáp án đã chọn và câu tự viết của phần Làm theo sách, câu trả lời phần Luyện thêm và bài dịch câu của bài. Không kèm đáp án — để giáo viên xem tiến độ.