Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THÁI
rau, món ăn
Cỏ (艹) nuôi những thứ cần hái, rau là 菜.
Từ xem thêm:
野菜
(やさい): rau, rau củ