~ようになる/~なくなる
trở nên, bắt đầu (làm được) …; không còn (làm / làm được) … nữa
Luyện mẫu này①Thay đổi: bắt đầu có thói quen, suy nghĩ mới; trở nên làm được
Diễn tả sự thay đổi dần dần so với trước: với động từ thường là thay đổi thói quen, suy nghĩ; với động từ khả năng hoặc 見える、聞こえる、わかる là thay đổi về năng lực, trạng thái. Không dùng cho một hành động xảy ra một lần.
日本に来てから、納豆を食べるようになった。
Từ khi sang Nhật, tôi đã bắt đầu ăn natto.
毎日練習して、百メートル泳げるようになった。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã bơi được một trăm mét.
子どもが生まれて、家族の健康を真剣に考えるようになった。
Từ khi có con, tôi bắt đầu nghĩ nghiêm túc về sức khỏe của gia đình.
②Thay đổi phủ định: không còn (làm / làm được) … nữa
Trước đây có làm hoặc làm được, bây giờ thì không. Thông thường nói ~なくなる; ~ないようになる ít dùng và nghe gượng khi nói về sự thay đổi.
スマホを買ってから、本を読まなくなった。
Từ khi mua điện thoại thông minh, tôi không còn đọc sách nữa.
年をとって、小さい字が見えなくなった。
Có tuổi rồi, tôi không còn nhìn rõ chữ nhỏ nữa.
パスワードを忘れて、メールが見られなくなった。
Quên mật khẩu nên tôi không xem được email nữa.
Lưu ý
- Phủ định thường dùng ~なくなる (読まなくなった), hạn chế dùng ~ないようになる để nói sự thay đổi.
- Tính từ và danh từ không dùng ようになる mà nối thẳng với なる: 上手になる, 寒くなる.
- ようになる là kết quả thay đổi tự nhiên; muốn nói nỗ lực có ý thức thì dùng ようにする.
Phân biệt
- ようにするようにする: cố gắng, chú ý (có ý chí) để làm việc gì thành thói quen (毎日歩くようにしている); ようになる: chỉ kết quả của sự thay đổi (歩けるようになった).
