Đang mở trang…
Đang mở trang…
Làm theo sách: mở 文法Buddy N3 và ghi số đáp án vào phiếu trả lời, gõ câu 書いてみよう để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ. Luyện thêm: bài tập tự soạn theo bố cục sách — 確認しよう, 書いてみよう, まとめの練習. Làm xong có thể xuất file kết quả gửi giáo viên.
Mở sách 文法Buddy N3 ở Sách tr. 123–134 · PDF 114–125.
App không có câu hỏi của sách — đây là phiếu trả lời: chọn số đáp án theo sách, gõ câu 書いてみよう bạn viết để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ.
Đã làm 0/84 câu · lưu trên máy này
Phím: 1–4 chọn · O/X chọn ○/× · ←/→ đổi bong bóng · ↑/↓ đổi câu
Gợi ý chung: Vる / V khả năng + ようになる: (dần dần) trở nên làm được / bắt đầu có thói quen. Vない → なくなる: không còn làm nữa / không làm được nữa.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: N + だらけ: đầy những thứ (thường không mong muốn) — bùn, lỗi, vết thương… だらけの + N, だらけになる, だらけだ. Không dùng cho thứ tốt đẹp.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: A をもとに(して) B: lấy A làm chất liệu/căn cứ để làm B (tạo ra, nghĩ ra, quyết định). をもとにした + N.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: N + ばかり: toàn là N (nhiều quá mức). Vて + ばかりいる: suốt ngày chỉ làm V. Thường mang ý phàn nàn, chê trách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: N + を中心に/として: lấy N làm trung tâm, chủ yếu là N (rồi mở ra phạm vi rộng hơn). を中心とした + N.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: A といえば B: (nghe/nhắc tới A thì) nói đến A là nghĩ ngay tới B — hoặc nhân chuyện A người khác vừa nói, mình kể tiếp chuyện liên quan. A thường là danh từ.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Đoạn vừa
Đoạn 1
Đọc câu hỏi và các lựa chọn trước, rồi nghe để tìm điểm chính (lý do, điều quan trọng…)
File Word (.docx) ghi lại bài bạn đã làm trên máy này: số đáp án đã chọn và câu tự viết của phần Làm theo sách, câu trả lời phần Luyện thêm và bài dịch câu của bài. Không kèm đáp án — để giáo viên xem tiến độ.