Đang mở trang…
Đang mở trang…
NỖ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Nỗ
Tự gọi mình là nô lệ (奴) của bài tập, cậu học trò dốc sức (力) làm xong rồi ngủ gục trên bàn → NỖ, như 'nỗ lực'.
Gợi âm: 奴 (nô lệ) đọc ド → 努 cũng ド
⿱奴力cấu tạo tham khảo (IDS)努 NỖ gắng (nỗ lực) · 力 LỰC sức (sức mạnh)
Dễ nhầm
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn