rõ ràng, rõ rệt (nhìn, nghe, nhớ); dứt khoát, thẳng thắn (nói, trả lời)はっきり
Hay đi với
- はっきり見えるnhìn thấy rõ
- はっきり言うnói thẳng, nói rõ
- はっきり覚えているnhớ rõ
- 原因がはっきりするnguyên nhân trở nên rõ ràng
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Cũng nói はっきりと. はっきりする = trở nên rõ ràng: 原因がはっきりした. はっきりしない天気 = trời âm u, thất thường.
Ví dụ
今日は晴れていて、富士山がはっきり見える。
Hôm nay trời quang nên nhìn thấy rõ núi Phú Sĩ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 12
- #846ぐっすり(ngủ) say, ngon giấc, ngủ một mạch
- #847きちんとgọn gàng, ngăn nắp; đàng hoàng, đúng cách, đúng quy định; chỉnh tề
- #848しっかりchặt, chắc chắn, kỹ lưỡng; (người) vững vàng, chững chạc, đáng tin; tỉnh táo lên
- #849はっきりrõ ràng, rõ rệt (nhìn, nghe, nhớ); dứt khoát, thẳng thắn (nói, trả lời)
- #850じっと(nhìn) chăm chú, chằm chằm; (ngồi, đứng) yên, bất động; kiên nhẫn (chờ, chịu đựng)
- #851そっとlặng lẽ, khẽ khàng (không để ai biết); nhẹ nhàng, nhẹ tay; để yên, không làm phiền (ai)
- #852別々にriêng rẽ, tách riêng, mỗi người (mỗi thứ) một nơi