dân chuyên nghiệp, nhà nghề (người lấy việc đó làm nghề kiếm sống)プロフェッショナル
Hay đi với
- プロ野球bóng chày chuyên nghiệp
- プロの選手vận động viên chuyên nghiệp
- プロになるtrở thành dân chuyên nghiệp
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Thường nói tắt là プロ: プロ野球, プロの選手. Trái nghĩa: アマチュア (アマ).
Trái nghĩa
Ví dụ
彼女は、写真のプロフェッショナルとして働いている。
Cô ấy làm việc với tư cách là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #511クラスメートbạn cùng lớp
- #512グループnhóm (người cùng đi, cùng hoạt động); nhóm, loại (khi phân chia, xếp loại)
- #513チームđội, nhóm (cùng thi đấu hoặc cùng làm một việc)
- #514プロフェッショナルdân chuyên nghiệp, nhà nghề (người lấy việc đó làm nghề kiếm sống)
- #515アマチュアngười nghiệp dư, tay ngang (làm vì sở thích, không phải nghề)
- #516トレーニングsự tập luyện, rèn luyện (thể lực, kỹ năng)
- #517マッサージsự xoa bóp, mát-xa