sự tập luyện, rèn luyện (thể lực, kỹ năng)トレーニング
Còn nghĩa: đào tạo, tập luyện
Hay đi với
- トレーニングを積むtập luyện nhiều, tích lũy luyện tập
- 厳しいトレーニングsự tập luyện khắc nghiệt
- 筋力トレーニングtập tăng sức mạnh cơ bắp
Nghĩa gần · phân biệt
- 稽古luyện tập, rèn luyệnKÊ CỔ
- 研修đào tạo, huấn luyệnNGHIÊN TUBDY
- 鍛えるrèn luyện, tôi luyệnĐOÁN
- 修行tu hành, rèn luyệnTU HÀNH
Phân biệt. 練習 dùng cho mọi kỹ năng (đàn, viết chữ…); トレーニング thiên về rèn thể lực, thể thao; 訓練 là huấn luyện bài bản.
Ví dụ
毎朝、公園で一時間トレーニングをしている。
Sáng nào tôi cũng tập luyện một tiếng ở công viên.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #513チームđội, nhóm (cùng thi đấu hoặc cùng làm một việc)
- #514プロフェッショナルdân chuyên nghiệp, nhà nghề (người lấy việc đó làm nghề kiếm sống)
- #515アマチュアngười nghiệp dư, tay ngang (làm vì sở thích, không phải nghề)
- #516トレーニングsự tập luyện, rèn luyện (thể lực, kỹ năng)
- #517マッサージsự xoa bóp, mát-xa
- #518アドバイスlời khuyên, sự góp ý
- #519アイデアý tưởng, sáng kiến