sự xoa bóp, mát-xaマッサージ
Còn nghĩa: mát-xa
Hay đi với
- 肩をマッサージするxoa bóp vai
- マッサージを受けるđược mát-xa
- マッサージチェアghế mát-xa
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Đi với を: 「肩をマッサージする」. Gần nghĩa với もむ (bóp, nắn cho đỡ mỏi).
Ví dụ
仕事で疲れた母の肩をマッサージしてあげた。
Tôi xoa bóp vai cho mẹ đang mệt sau giờ làm.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 6
- #514プロフェッショナルdân chuyên nghiệp, nhà nghề (người lấy việc đó làm nghề kiếm sống)
- #515アマチュアngười nghiệp dư, tay ngang (làm vì sở thích, không phải nghề)
- #516トレーニングsự tập luyện, rèn luyện (thể lực, kỹ năng)
- #517マッサージsự xoa bóp, mát-xa
- #518アドバイスlời khuyên, sự góp ý
- #519アイデアý tưởng, sáng kiến
- #519アイディアý tưởng, sáng kiến