Mệt疲れる
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
疲BÌmệt mỏiđọc つか
nghĩa đenmệt→ mệt
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
疲れる
つかれる
Âm Hán Việt: BÌ
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.