N2mệt mỏi, kiệt sứcくたびれるNghĩa gần · phân biệtばてるkiệt sức, mệt mỏimáy đoán疲ひ労ろうmệt mỏi, kiệt sứcBÌ LAOmáy đoán疲つかれsự mệt mỏiBÌmáy đoánMMKBDYLuyệnTạo phiếu với từ này