N1kiệt sức, mệt mỏiばてるNghĩa gần · phân biệtくたびれるmệt mỏi, kiệt sứcmáy đoán疲ひ労ろうmệt mỏi, kiệt sứcBÌ LAOmáy đoán疲つかれsự mệt mỏiBÌmáy đoánMMKBDYLuyệnTạo phiếu với từ này