Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 13
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 13 · Đi để làm: Vます に 行きます
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 13 · Muốn vật: N が ほしいです
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 9 · Giỏi/dở: N が 上手/下手 です
💡 Bài 13 · Muốn vật: N が ほしいです
💡 Bài 13 · Đi để làm: Vます に 行きます
💡 Bài 12 · Cái nào hơn (2): どちらが〜
💡 Bài 13 · Đi để làm: Vます に 行きます
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 9 · Thích/ghét/giỏi/dở: N が 好き/きらい/上手/下手 です
💡 Bài 9 · Nêu nguyên nhân: mệnh đề lý do + から, rồi đến kết quả
💡 Bài 9 · Tại sao: どうして…か → 〜から
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 9 · Nêu nguyên nhân: mệnh đề lý do + から, rồi đến kết quả
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 10 · Liệt kê không hết: N や N
💡 Bài 13 · Muốn vật: N が ほしいです
💡 Bài 9 · Tại sao: どうして…か → 〜から
N5 · Bài 13 · 20 câu