訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
配
phân phối, vợ chồng, lưu đày
Phối · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
配
· phân phối, vợ chồng, lưu đày
Phân phối rượu cho từng người một cách công bằng.
酉
rượu
己
bản thân
Họ từ / từ liên quan
心配します
しんぱいします
lo lắng, bận tâm
心配(な)
しんぱい
lo lắng
宅配便
たくはいびん
Dịch vụ giao hàng tận nhà, chuyển phát nhanh.
支配
しはい
thống trị, kiểm soát
配達
はいたつ
giao hàng, phân phối
気配
けはい
dấu hiệu, linh cảm
手配
てはい
sắp xếp, truy nã
配給
はいきゅう
phân phối, cung cấp
配偶者
はいぐうしゃ
vợ hoặc chồng
配置
はいち
bố trí, sắp đặt
配布
はいふ
phân phát, phân phối
配分
はいぶん
phân chia, phân bổ