訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Dùng tay cầu xin sự giúp đỡ để thoát nạn. Đây là nghĩa của cứu giúp, cứu vớt.
Việc gấp làm trái tim (心) nhảy lên, đó là 急.
Khung xe có trục giữa và hai bánh: 車 là xe.
救急車 / xe cứu thương
Dùng tay cứu giúp người đang trong tình huống cấp bách, rồi nhanh chóng đưa họ lên xe chở đi. Đây là xe cứu thương.