訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
団
đoàn thể, nhóm, tổ chức
Đoàn · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
団
· đoàn thể, nhóm, tổ chức
Vây quanh một tấc đất để cùng nhau đoàn kết, đoàn thể.
囗
vây
寸
tấc
Họ từ / từ liên quan
布団
ふとん
nệm futon, chăn nệm kiểu Nhật
集団
しゅうだん
tập thể, nhóm
団体
だんたい
tổ chức, đoàn thể
座布団
ざぶとん
đệm ngồi kiểu Nhật
団地
だんち
khu chung cư
団扇
うちわ
quạt giấy
劇団
げきだん
đoàn kịch
公団
こうだん
tổng công ty công cộng
団結
だんけつ
đoàn kết, thống nhất