Kho chữ漢字Kết quả cho “食”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “食”食THỰCănKhớp vì: chữ trong truy vấn食事しょくじTHỰC SỰDùng bữa, ăn uốngKhớp vì: chứa 食食堂しょくどうTHỰC ĐƯỜNGnhà ănKhớp vì: chứa 食食べ物たべものTHỰC VẬTĐồ ăn, thức ănKhớp vì: chứa 食食べるたべるTHỰCV (ăn)Khớp vì: chứa 食食欲しょくよくTHỰC DỤCCảm giác thèm ăn, sự ngon miệngKhớp vì: chứa 食和食わしょくHÒA THỰCMón ăn NhậtKhớp vì: chứa 食食糧しょくりょうTHỰC LƯƠNGlương thực dự trữKhớp vì: chứa 食昼食ちゅうしょくTRÚ THỰCbữa trưaKhớp vì: chứa 食Hiện 8/29 từ. Xem tất cả từChữ trong kho食ThựcN5ăn, thức ănく.う · く.らう · た.べる食L0