Kho chữ漢字Kết quả cho “色”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “色”色SẮCmàu sắcKhớp vì: chữ trong truy vấn色いろSẮCmàu sắcKhớp vì: đúng mặt chữ景色けしきCẢNH SẮCphong cảnh, cảnh sắcKhớp vì: chứa 色黄色きいろHOÀNG SẮCmàu vàngKhớp vì: chứa 色色づくいろづくSẮCđổi màu, ngả màu (lá, quả chín)Khớp vì: chứa 色黄色いきいろいHOÀNG SẮCmàu vàngKhớp vì: chứa 色緑(色)みどり(いろ)LỤC SẮCChưa có nghĩaKhớp vì: chứa 色色々いろいろSẮC SẮCnhiều loại, đa dạng, nhiều thứ (N, A-na)Khớp vì: chứa 色茶色ちゃいろTRÀ SẮCmàu nâuKhớp vì: chứa 色Hiện 8/17 từ. Xem tất cả từChữ trong kho色SắcN4màu sắcいろ · ショク · シキ色L0