màu sắc色
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
色SẮCmàunhư màu sắcđọc いろ
nghĩa đenmàu→ màu sắc
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
色
いろ
Âm Hán Việt: SẮC
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.