訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
色
màu sắc
Sắc · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
色
· màu sắc
Người cúi xuống đổi sắc mặt, đó là 色.
Họ từ / từ liên quan
色々
いろいろ
nhiều loại, đa dạng, nhiều thứ (N, A-na)
色
いろ
màu sắc
黄色
きいろ
màu vàng
景色
けしき
cảnh sắc, phong cảnh
茶色
ちゃいろ
màu nâu
景色
ロボット
phong cảnh, cảnh đẹp
茶色い
ちゃいろい
màu nâu
特色
とくしょく
đặc điểm, nét đặc trưng
灰色
はいいろ
màu xám, màu tro
脚色
きゃくしょく
chuyển thể kịch bản
色彩
しきさい
màu sắc
着色
ちゃくしょく
sự nhuộm màu