N2cổ áo, màu sắcカラーNghĩa gần · phân biệt襟えりcổ áo, cổKHÂMmáy đoán色いろmàu sắcSẮCmáy đoánBDYMNN色しき彩さいmàu sắcSẮC THÁImáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này