Kho chữ漢字Kết quả cho “能”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “能”能NĂNGkhả năngKhớp vì: chữ trong truy vấn能のうNĂNGtài năng, khả năngKhớp vì: đúng mặt chữ可能かのうKHẢ NĂNGcó thể, khả thiKhớp vì: chứa 能能力のうりょくNĂNG LỰCnăng lực, khả năngKhớp vì: chứa 能不可能ふかのうBẤT KHẢ NĂNGkhông thể, bất khả thiKhớp vì: chứa 能可能性かのうせいKHẢ NĂNG TÍNHkhả năngKhớp vì: chứa 能可能動詞かのうどうしKHẢ NĂNG ĐỘNG TỪđộng từ khả năng (thể khả năng)Khớp vì: chứa 能日本語能力試験にほんごのうりょくしけんNHẬT BẢN NGỮ NĂNG LỰC THÍ NGHIỆMKỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT)Khớp vì: chứa 能機能きのうCƠ NĂNGchức năng, tính năngKhớp vì: chứa 能Hiện 8/19 từ. Xem tất cả từChữ trong kho能NăngN3khả năng, năng lực, tài năngよ.く · あた.う · ノウ能L0