訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
能
khả năng, năng lực, tài năng
Năng · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
能
· khả năng, năng lực, tài năng
Khả năng của gấu là dùng sức mạnh cơ bắp để hành động.
䏍
gấu
𫧇
cơ bắp
Họ từ / từ liên quan
可能
かのう
có thể, khả thi
機能
きのう
chức năng, tính năng
才能
さいのう
tài năng, năng khiếu
知能
ちのう
trí thông minh, trí tuệ
能力
のうりょく
năng lực, khả năng
有能
ゆうのう
có năng lực, tài giỏi
芸能
げいのう
nghệ thuật biểu diễn
性能
せいのう
tính năng, hiệu năng
能率
のうりつ
hiệu suất
技能
ぎのう
kỹ năng, năng lực
万能
ばんのう
vạn năng, toàn năng
放射能
ほうしゃのう
phóng xạ