Kho chữ漢字Kết quả cho “手”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “手”手THỦtayKhớp vì: chữ trong truy vấn手てTHỦtayKhớp vì: đúng mặt chữ手伝うてつだうTHỦ TRUYỀNgiúp đỡ (công việc) (V1)Khớp vì: chứa 手手紙てがみTHỦ CHỈN (thư, lá thư)Khớp vì: chứa 手相手あいてTƯƠNG THỦđối phương, người cùng (nói chuyện, chơi…); đối thủKhớp vì: chứa 手歌手かしゅCA THỦca sĩKhớp vì: chứa 手手袋てぶくろTHỦ ĐẠIgăng tay, bao tayKhớp vì: chứa 手手術しゅじゅつTHỦ THUẬTsự phẫu thuật, mổKhớp vì: chứa 手苦手にがてKHỔ THỦkém, yếu (về mặt nào đó); ngại, không ưa (người, vật)Khớp vì: chứa 手Hiện 8/69 từ. Xem tất cả từChữ trong kho手ThủN4tayて · て- · -て手L0