Kho chữ漢字Kết quả cho “心”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “心”心TÂMtimKhớp vì: chữ trong truy vấn心こころTÂMtâm hồn, trái tim, tấm lòngKhớp vì: đúng mặt chữ心配しんぱいTÂM PHỐIlo lắng, bận tâmKhớp vì: chứa 心熱心ねっしんNHIỆT TÂMnhiệt tình, hăng say, chăm chỉ, tâm huyếtKhớp vì: chứa 心安心あんしんAN TÂMan tâm, yên tâmKhớp vì: chứa 心関心かんしんQUAN TÂMquan tâm, để ýKhớp vì: chứa 心中心ちゅうしんTRUNG TÂMtrung tâm, chính giữa; phần cốt lõi, nhân vật chínhKhớp vì: chứa 心感心かんしんCẢM TÂMsự thán phục, khâm phục; (tính từ) đáng khenKhớp vì: chứa 心決心けっしんQUYẾT TÂMquyết tâmKhớp vì: chứa 心Hiện 8/34 từ. Xem tất cả từChữ trong kho心TâmN4tim, tâm hồn, tấm lòngこころ · -ごころ · シン心L0