Kho chữ漢字Kết quả cho “反”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “反”反PHẢNchống đốiKhớp vì: chữ trong truy vấn反対はんたいPHẢN ĐỐIsự ngược lại, phía đối diện; sự phản đối (ý kiến, đề xuất)Khớp vì: chứa 反違反いはんVI PHẢNvi phạm, phạm luậtKhớp vì: chứa 反反省はんせいPHẢN TỈNHsự tự kiểm điểm, nhìn lại bản thân; sự hối lỗiKhớp vì: chứa 反反省会はんせいかいPHẢN TỈNH HỘIbuổi họp rút kinh nghiệmKhớp vì: chứa 反反省点はんせいてんPHẢN TỈNH ĐIỂMđiểm cần rút kinh nghiệmKhớp vì: chứa 反駐車違反ちゅうしゃいはんTRÚ XA VI PHẢNvi phạm đỗ xe, đỗ xe trái phépKhớp vì: chứa 反反るかえるPHẢNcong, vênhKhớp vì: chứa 反反抗はんこうPHẢN KHÁNGphản kháng, chống đốiKhớp vì: chứa 反Hiện 8/19 từ. Xem tất cả từChữ trong kho反PhảnN3chống đối, phản nghịch, ngược lạiそ.る · そ.らす · かえ.す反L0