Kho chữ漢字Kết quả cho “化”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “化”化HÓAbiến hóaKhớp vì: chữ trong truy vấn文化ぶんかVĂN HÓAvăn hóaKhớp vì: chứa 化化粧けしょうHÓA TRANGsự trang điểmKhớp vì: chứa 化変化へんかBIẾN HÓAsự thay đổi, biến đổiKhớp vì: chứa 化化学かがくHÓA HỌChóa họcKhớp vì: chứa 化~化~かHÓAhóa (chuyển đổi)Khớp vì: chứa 化○○化かHÓAChưa có nghĩaKhớp vì: chứa 化温暖化おんだんかÔN NOÃN HÓAsự nóng lên (của Trái Đất)Khớp vì: chứa 化国際化こくさいかQUỐC TẾ HÓAquốc tế hoáKhớp vì: chứa 化Hiện 8/27 từ. Xem tất cả từChữ trong kho化HóaN3biến hóa, thay đổi, ảnh hưởngば.ける · ば.かす · ふ.ける化L0