màu chàm, cây chàm
Hán Việt: Lam
On
ラン
Kun
あい
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
màu chàm, cây chàm
Hán Việt: Lam
On
ラン
Kun
あい
hoa lan, Hà Lan
Hán Việt: Lan
On
ラン · ラ
Kun
—
xem xét, đọc, quan sát
Hán Việt: Lãm
On
ラン
Kun
み.る
lợi ích, thuận lợi, lãi
Hán Việt: Lợi
On
リ
Kun
き.く
quan lại, viên chức
Hán Việt: Lại
On
リ
Kun
—
giày dép, thực hiện, thi hành
Hán Việt: Lý
On
リ
Kun
は.く
cây mận, quả mận
Hán Việt: Lý
On
リ
Kun
すもも
cây lê, quả lê
Hán Việt: Lê
On
リ
Kun
なし
lý lẽ, logic, đạo lý
Hán Việt: Lý
On
リ
Kun
ことわり
thủy tinh, lưu ly
Hán Việt: Ly
On
リ
Kun
—
bệnh kiết lỵ, tiêu chảy
Hán Việt: Lị
On
リ
Kun
—
mặt sau, bên trong, lớp lót, lòng bàn tay, lòng bàn chân
Hán Việt: Lý
On
リ
Kun
うら
làng, dặm, quê nhà
Hán Việt: Lý
On
リ
Kun
さと
rời xa, chia lìa, tách biệt
Hán Việt: Ly
On
リ
Kun
はな.れる · はな.す
đất liền, lục địa, số sáu
Hán Việt: Lục
On
リク · ロク
Kun
おか
luật lệ, quy tắc, nhịp điệu, kiểm soát
Hán Việt: Luật
On
リツ · リチ · レツ
Kun
—
tỷ lệ, dẫn đầu, chỉ huy
Hán Việt: Suất
On
ソツ · リツ · シュツ
Kun
ひき.いる
đứng, thiết lập
Hán Việt: Lập
On
リツ · リュウ · リットル
Kun
た.つ · -た.つ · た.ち- · た.てる · -た.てる · た.て- · たて- · -た.て · -だ.て · -だ.てる
lược bỏ, tóm tắt, chiến lược, chiếm đoạt
Hán Việt: Lược
On
リャク
Kun
ほぼ · はぶ.く · おか.す · おさ.める · はかりごと · はか.る
dòng chảy, trôi, lưu thông
Hán Việt: Lưu
On
リュウ · ル
Kun
なが.れる · なが.れ · なが.す · -なが.す
đọng lại, tích tụ, ứ đọng
Hán Việt: Lựu
On
リュウ
Kun
た.まる · たま.る · た.める · したた.る · たまり · ため
đá quý, lưu ly
Hán Việt: Lưu
On
リュウ · ル
Kun
—
lưu lại, giữ lại, dừng lại, đọng lại
Hán Việt: Lưu
On
リュウ · ル
Kun
と.める · と.まる · とど.める · とど.まる · るうぶる
lưu huỳnh
Hán Việt: Lưu
On
リュウ
Kun
—