Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 96/107Trang sau 藍LamN1màu chàm, cây chàmあい · ラン藍L0蘭LanN1hoa lan, Hà Lanラン · ラ蘭L0覧LãmN1xem xét, đọc, quan sátみ.る · ラン覧L0利LợiN3lợi ích, thuận lợi, lãiき.く · リ利L0吏LạiN1quan lại, viên chứcリ吏L0履LýN1giày dép, thực hiện, thi hànhは.く · リ履L0李LýN1cây mận, quả mậnすもも · リ李L0梨LêN1cây lê, quả lêなし · リ梨L0理LýN4lý lẽ, logic, đạo lýことわり · リ理L0璃LyN1thủy tinh, lưu lyリ璃L0痢LịN1bệnh kiết lỵ, tiêu chảyリ痢L0裏LýN2mặt sau, bên trong, lớp lót, lòng bàn tay, lòng bàn chânうら · リ裏L0里LýN1làng, dặm, quê nhàさと · リ里L0離LyN1rời xa, chia lìa, tách biệtはな.れる · はな.す · リ離L0陸LụcN2đất liền, lục địa, số sáuおか · リク · ロク陸L0律LuậtN2luật lệ, quy tắc, nhịp điệu, kiểm soátリツ · リチ · レツ律L0率SuấtN1tỷ lệ, dẫn đầu, chỉ huyひき.いる · ソツ · リツ率L0立LậpN4đứng, thiết lậpた.つ · -た.つ · た.ち-立L0略LượcN2lược bỏ, tóm tắt, chiến lược, chiếm đoạtほぼ · はぶ.く · おか.す略L0流LưuN3dòng chảy, trôi, lưu thôngなが.れる · なが.れ · なが.す流L0溜LựuNgoài JLPTđọng lại, tích tụ, ứ đọngた.まる · たま.る · た.める溜L0琉LưuN1đá quý, lưu lyリュウ · ル琉L0留LưuN3lưu lại, giữ lại, dừng lại, đọng lạiと.める · と.まる · とど.める留L0硫LưuN1lưu huỳnhリュウ硫L0 Trang trướcTrang 96/107Trang sau