Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 82/107Trang sau 府PhủN2phủ, cơ quan chính phủ, kho chứaフ府L0怖BốN3sợ hãi, kinh hãi, đáng sợこわ.い · こわ.がる · お.じる怖L0扶PhùN1giúp đỡ, hỗ trợ, dìu dắtたす.ける · フ扶L0敷PhuN1trải, lát, lan rộng, ban bốし.く · -し.き · フ敷L0斧PhủNgoài JLPTcái rìuおの · フ斧L0普PhổN2phổ biến, rộng khắp, thông thườngあまね.く · あまねし · フ普L0浮PhùN3Nổi, trôi nổi, không ổn địnhう.く · う.かれる · う.かぶ浮L0父PhụN5chaちち · フ父L0符PhùN2vật chứng, ký hiệu, dấu hiệu, bùa chúフ符L0腐HủN1thối rữa, mục nát, chuaくさ.る · -くさ.る · くさ.れる腐L0膚PhuN2da, bề mặtはだ · フ膚L0芙PhùN1hoa sen, núi Phú Sĩフ芙L0譜PhổN1bản nhạc, phả hệ, bảng biểuフ譜L0負PhụN3thua, gánh vác, âm, nợま.ける · ま.かす · お.う負L0賦PhúN1thuế, bài phú, ban cho, trả gópフ · ブ賦L0赴PhóN1đi tới, hướng tớiおもむ.く · フ赴L0阜PhụNgoài JLPTđồi, gò, bộ phụフ · フウ阜L0附PhụN1đính kèm, phụ thêm, gắn vàoつ.ける · つ.く · フ附L0侮VũN1khinh miệt, coi thườngあなど.る · あなず.る · ブ侮L0武VũN2võ thuật, quân sự, chiến binhたけ · たけ.し · ブ武L0舞VũN3múa, nhảy, bay lượnま.う · -ま.う · まい舞L0部BộN3bộ phận, phần, đơn vị, ban ngành-べ · ブ部L0封PhongN2niêm phong, phong ấn, đóng kínフウ · ホウ封L0楓PhongN1cây phongかえで · フウ楓L0 Trang trướcTrang 82/107Trang sau