phủ, cơ quan chính phủ, kho chứa
Hán Việt: Phủ
On
フ
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
phủ, cơ quan chính phủ, kho chứa
Hán Việt: Phủ
On
フ
Kun
—
sợ hãi, kinh hãi, đáng sợ
Hán Việt: Phố
On
フ · ホ
Kun
こわ.い · こわ.がる · お.じる · おそ.れる
giúp đỡ, hỗ trợ, dìu dắt
Hán Việt: Phù
On
フ
Kun
たす.ける
trải, lát, lan rộng, ban bố
Hán Việt: Phu
On
フ
Kun
し.く · -し.き
cái rìu
Hán Việt: Phủ
On
フ
Kun
おの
phổ biến, rộng khắp, thông thường
Hán Việt: Phổ
On
フ
Kun
あまね.く · あまねし
Nổi, trôi nổi, không ổn định
Hán Việt: Phù
On
フ
Kun
う.く · う.かれる · う.かぶ · う.かべる
cha
Hán Việt: Phụ
On
フ
Kun
ちち
vật chứng, ký hiệu, dấu hiệu, bùa chú
Hán Việt: Phù
On
フ
Kun
—
thối rữa, mục nát, chua
Hán Việt: Hủ
On
フ
Kun
くさ.る · -くさ.る · くさ.れる · くさ.れ · くさ.らす · くさ.す
da, bề mặt
Hán Việt: Phu
On
フ
Kun
はだ
hoa sen, núi Phú Sĩ
Hán Việt: Phù
On
フ
Kun
—
bản nhạc, phả hệ, bảng biểu
Hán Việt: Phổ
On
フ
Kun
—
thua, gánh vác, âm, nợ
Hán Việt: Phụ
On
フ
Kun
ま.ける · ま.かす · お.う
thuế, bài phú, ban cho, trả góp
Hán Việt: Phú
On
フ · ブ
Kun
—
đi tới, hướng tới
Hán Việt: Phó
On
フ
Kun
おもむ.く
đồi, gò, bộ phụ
Hán Việt: Phụ
On
フ · フウ
Kun
—
đính kèm, phụ thêm, gắn vào
Hán Việt: Phụ
On
フ
Kun
つ.ける · つ.く
khinh miệt, coi thường
Hán Việt: Vũ
On
ブ
Kun
あなど.る · あなず.る
võ thuật, quân sự, chiến binh
Hán Việt: Vũ
On
ブ · ム
Kun
たけ · たけ.し
múa, nhảy, bay lượn
Hán Việt: Vũ
On
ブ
Kun
ま.う · -ま.う · まい
bộ phận, phần, đơn vị, ban ngành
Hán Việt: Bộ
On
ブ
Kun
-べ
niêm phong, phong ấn, đóng kín
Hán Việt: Phong
On
フウ · ホウ
Kun
—
cây phong
Hán Việt: Phong
On
フウ
Kun
かえで