chăm sóc, người giải trí, hầu hạ
Hán Việt: Già
On
カ · ガ · キャ · ギャ
Kun
とぎ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
chăm sóc, người giải trí, hầu hạ
Hán Việt: Già
On
カ · ガ · キャ · ギャ
Kun
とぎ
giá trị, giá cả
Hán Việt: Giá
On
カ · ケ
Kun
あたい
tốt đẹp, xuất sắc, hay, khéo
Hán Việt: Giai
On
カ
Kun
—
thêm vào, tăng lên, gia nhập, bao gồm, Canada
Hán Việt: Gia
On
カ
Kun
くわ.える · くわ.わる
có thể, chấp nhận được, sự phê chuẩn
Hán Việt: Khả
On
カ · コク
Kun
-べ.き · -べ.し
tán dương, khen ngợi, tốt lành, hạnh phúc
Hán Việt: Gia
On
カ
Kun
よみ.する · よい
mùa hè
Hán Việt: Hạ
On
カ · ガ · ゲ
Kun
なつ
lấy chồng, cô dâu
Hán Việt: Giá
On
カ
Kun
よめ · とつ.ぐ · い.く · ゆ.く
nhà, gia đình
Hán Việt: Gia
On
カ · ケ
Kun
いえ · や · うち
góa phụ, ít, thiểu số
Hán Việt: Quả
On
カ
Kun
—
khoa, ngành, bộ phận
Hán Việt: Khoa
On
カ
Kun
—
thời gian rảnh, nghỉ ngơi, nhàn rỗi
Hán Việt: Hạ
On
カ
Kun
ひま · いとま
quả, kết quả, hoàn thành, đạt được, kết thúc
Hán Việt: Quả
On
カ
Kun
は.たす · はた.す · -は.たす · は.てる · -は.てる · は.て
giá đỡ, bắc cầu, dựng lên
Hán Việt: Giá
On
カ
Kun
か.ける · か.かる
bài hát, ca hát
Hán Việt: Ca
On
カ
Kun
うた · うた.う
Sông
Hán Việt: Hà
On
カ
Kun
かわ
lửa
Hán Việt: Hỏa
On
カ
Kun
ひ · -び · ほ-
tai họa, bất hạnh, điều ác, lời nguyền
Hán Việt: Họa
On
カ
Kun
わざわい
kiếm tiền, làm việc, thu hoạch
Hán Việt: Giá
On
カ
Kun
かせ.ぐ
đơn vị đếm vật phẩm
Hán Việt: Cá
On
カ · コ
Kun
—
hoa
Hán Việt: Hoa
On
カ · ケ
Kun
はな
dày vò, mắng nhiếc, trừng phạt
Hán Việt: Hà
On
カ
Kun
いじ.める · さいな.む · いらだ.つ · からい · こまかい
cà tím
Hán Việt: Gia
On
カ
Kun
—
hành lý, gánh vác, hàng hóa
Hán Việt: Hà
On
カ
Kun
に