Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 8/107Trang sau 伽GiàN1chăm sóc, người giải trí, hầu hạとぎ · カ · ガ伽L0価GiáN1giá trị, giá cảあたい · カ · ケ価L0佳GiaiN1tốt đẹp, xuất sắc, hay, khéoカ佳L0加GiaN3thêm vào, tăng lên, gia nhập, bao gồm, Canadaくわ.える · くわ.わる · カ加L0可KhảN3có thể, chấp nhận được, sự phê chuẩn-べ.き · -べ.し · カ可L0嘉GiaN1tán dương, khen ngợi, tốt lành, hạnh phúcよみ.する · よい · カ嘉L0夏HạN4mùa hèなつ · カ · ガ夏L0嫁GiáN1lấy chồng, cô dâuよめ · とつ.ぐ · い.く嫁L0家GiaN4nhà, gia đìnhいえ · や · うち家L0寡QuảN1góa phụ, ít, thiểu sốカ寡L0科KhoaN3khoa, ngành, bộ phậnカ科L0暇HạN1thời gian rảnh, nghỉ ngơi, nhàn rỗiひま · いとま · カ暇L0果QuảN3quả, kết quả, hoàn thành, đạt được, kết thúcは.たす · はた.す · -は.たす果L0架GiáN1giá đỡ, bắc cầu, dựng lênか.ける · か.かる · カ架L0歌CaN4bài hát, ca hátうた · うた.う · カ歌L0河HàN2sôngかわ · カ河L0火HỏaN5lửaひ · -び · ほ-火L0禍HọaN1tai họa, bất hạnh, điều ác, lời nguyềnわざわい · カ禍L0稼GiáN1kiếm tiền, làm việc, thu hoạchかせ.ぐ · カ稼L0箇CáN1đơn vị đếm vật phẩmカ · コ箇L0花HoaN4hoaはな · カ · ケ花L0苛HàNgoài JLPTdày vò, mắng nhiếc, trừng phạtいじ.める · さいな.む · いらだ.つ苛L0茄GiaN1cà tímカ茄L0荷HàN2hành lý, gánh vác, hàng hóaに · カ荷L0 Trang trướcTrang 8/107Trang sau