Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 77/107Trang sau 舶BạcN1tàu lớn, tàu viễn dươngハク舶L0薄BạcN2mỏng, nhạt, yếu, cỏ lauうす.い · うす- · -うす薄L0迫BáchN1thúc ép, cưỡng bách, cấp báchせま.る · ハク迫L0漠MạcN1mơ hồ, không rõ ràng, sa mạc, rộng lớnバク漠L0爆BộcN2nổ, bùng nổ, nứt vỡは.ぜる · バク爆L0縛PhượcN1trói, buộc, bắt giữ, hạn chếしば.る · バク縛L0莫MạcNgoài JLPTchớ, đừng, không, không aiくれ · なか.れ · なし莫L0麦MạchN2lúa mạch, lúa mìむぎ · バク麦L0箱SươngN3cái hộp, thùng, rương, toa xeはこ · ソウ箱L0箸TrứNgoài JLPTđôi đũaはし · チョ · チャク箸L0肇TriệuN1bắt đầu, khởi đầuはじ.める · はじめ · チョウ肇L0肌CơN2da, bề mặt, cơ thể, kết cấuはだ · キ肌L0畑Ngoài JLPTruộng, nương, lĩnh vực chuyên mônはた · はたけ · -ばたけ畑L0八BátN5támや · や.つ · やっ.つ八L0鉢BátN1cái bát, chậu, bìnhハチ · ハツ鉢L0発PhátN4phát ra, xuất phát, khởi hànhた.つ · あば.く · おこ.る発L0髪PhátN3tócかみ · ハツ髪L0伐PhạtN1chặt hạ, tấn công, chinh phạtき.る · そむ.く · う.つ伐L0罰PhạtN1hình phạt, trừng phạtばっ.する · バツ · バチ罰L0抜BạtN3rút ra, nhổ ra, loại bỏ, trích dẫnぬ.く · -ぬ.く · ぬ.き抜L0閥PhiệtN1phe phái, dòng dõi, thế lựcバツ閥L0鳩CưuN1chim bồ câuはと · あつ.める · キュウ鳩L0隼ChuẩnN1chim cắtはやぶさ · シュン · ジュン隼L0伴BạnN1bạn đồng hành, đi cùng, kèm theoともな.う · ハン · バン伴L0 Trang trướcTrang 77/107Trang sau