tàu lớn, tàu viễn dương
Hán Việt: Bạc
On
ハク
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tàu lớn, tàu viễn dương
Hán Việt: Bạc
On
ハク
Kun
—
mỏng, nhạt, yếu, cỏ lau
Hán Việt: Bạc
On
ハク
Kun
うす.い · うす- · -うす · うす.める · うす.まる · うす.らぐ · うす.ら- · うす.れる · すすき
thúc ép, cưỡng bách, cấp bách
Hán Việt: Bách
On
ハク
Kun
せま.る
mơ hồ, không rõ ràng, sa mạc, rộng lớn
Hán Việt: Mạc
On
バク
Kun
—
nổ, bùng nổ, nứt vỡ
Hán Việt: Bạo
On
バク
Kun
は.ぜる
trói, buộc, bắt giữ, hạn chế
Hán Việt: Phược
On
バク
Kun
しば.る
chớ, đừng, không, không ai
Hán Việt: Mạc
On
バク · ボ · マク · モ · ナイ
Kun
くれ · なか.れ · なし
lúa mạch, lúa mì
Hán Việt: Mạch
On
バク
Kun
むぎ
cái hộp, thùng, rương, toa xe
Hán Việt: Tương
On
ソウ
Kun
はこ
đôi đũa
Hán Việt: Trứ
On
チョ · チャク
Kun
はし
bắt đầu, khởi đầu
Hán Việt: Triệu
On
チョウ · ジョウ · トウ
Kun
はじ.める · はじめ
da, bề mặt, cơ thể, kết cấu
Hán Việt: Cơ
On
キ
Kun
はだ
ruộng, nương, lĩnh vực chuyên môn
Hán Việt: Đèn
On
—
Kun
はた · はたけ · -ばたけ
tám
Hán Việt: Bát
On
ハチ · ハツ
Kun
や · や.つ · やっ.つ · よう
cái bát, chậu, bình
Hán Việt: Bát
On
ハチ · ハツ
Kun
—
phát ra, xuất phát, khởi hành
Hán Việt: Phát
On
ハツ · ホツ
Kun
た.つ · あば.く · おこ.る · つか.わす · はな.つ
tóc
Hán Việt: Phát
On
ハツ
Kun
かみ
chặt hạ, tấn công, trừng phạt
Hán Việt: Phạt
On
バツ · ハツ · カ · ボチ
Kun
き.る · そむ.く · う.つ
hình phạt, trừng phạt
Hán Việt: Phạt
On
バツ · バチ · ハツ
Kun
ばっ.する
rút ra, nhổ ra, loại bỏ, trích dẫn
Hán Việt: Bạt
On
バツ · ハツ · ハイ
Kun
ぬ.く · -ぬ.く · ぬ.き · ぬ.ける · ぬ.かす · ぬ.かる
phe phái, dòng dõi, thế lực
Hán Việt: Phiệt
On
バツ
Kun
—
chim bồ câu
Hán Việt: Cưu
On
キュウ · ク
Kun
はと · あつ.める
chim cắt
Hán Việt: Chuẩn
On
シュン · ジュン
Kun
はやぶさ
bạn đồng hành, đi cùng, kèm theo
Hán Việt: Bạn
On
ハン · バン
Kun
ともな.う